越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đối lập” (1)
đối lập
英语
名contrast, opposition
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
There are some contrasts in my personality when I work and when I am with my family.
相关词“đối lập” (1)
phe đối lập
英语
短语opposition party
Phe đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.
The opposition party strongly criticized the government's policies.
短语“đối lập” (3)
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
There are some contrasts in my personality when I work and when I am with my family.
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
The opposition party took power after a controversial election.
Phe đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.
The opposition party strongly criticized the government's policies.
